Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mae Hiroyuki
Masaaki Murakami
Daiki Matsuoka
Masashi Kamekawa
Ryoga Sato
Shahab Zahedi
Reiju Tsuruno
Seiya Inoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 3 | 62 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 2 | 85 | 8.5 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 10 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 2 | 75 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 11 | 40 | 7.4 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 67 | 7.9 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ