Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 03/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuya Asano
Tatsuya Hasegawa
Toya Nakamura
Kim Gun Hee
Hiroyuki Kobayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 53 | 7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 30 | 7.1 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 38 | 23 | 60.53% | 5 | 1 | 50 | 8 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 8 | 66 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ