Kết quả trận Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, 16h30 ngày 18/03

Vòng 7
16:30 ngày 18/03/2026
Cerezo Osaka
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.94
+1
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.82
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 10
2-0
9 21
2-1
8.2 18.5
3-1
17 50
3-2
32 46
4-2
85 220
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
16.5
3-3
100
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nhật Bản » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Solomon Sakuragawa 1 - 0
Kiến tạo: Yumeki Yokoyama
match goal
19'
30'
match yellow.png Kota Kudo
45'
match goal 1 - 1 Werik Popo
Kiến tạo: Towa Yamane
46'
match change Hiroshi Omori
Ra sân: Daichi Tagami
51'
match yellow.png Hiroshi Omori
Reiya Sakata
Ra sân: Yumeki Yokoyama
match change
59'
59'
match change Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Kazunari Ichimi
Masaya Shibayama
Ra sân: Motohiko Nakajima
match change
60'
69'
match goal 1 - 2 Towa Yamane
Kiến tạo: Kota Kudo
Shion Homma
Ra sân: Thiago Andrade
match change
71'
Shinji Kagawa
Ra sân: Hinata Kida
match change
71'
75'
match change Takaya Kimura
Ra sân: Werik Popo
75'
match change Haruka Motoyama
Ra sân: Matsumoto Masaya
Uiki Kanemoto
Ra sân: Nelson Ishiwatari
match change
84'
87'
match change Kaito Fujii
Ra sân: Ataru Esaka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Fagiano Okayama

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
9
26
 
Ném biên
 
21
445
 
Số đường chuyền
 
360
76%
 
Chuyền chính xác
 
75%
117
 
Pha tấn công
 
83
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.99
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
23
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Reiya Sakata
48
Masaya Shibayama
8
Shinji Kagawa
19
Shion Homma
39
Uiki Kanemoto
1
Koki Fukui
16
Hayato Okuda
3
Hayato Tanaka
6
Kyohei Noborizato
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
3-4-2-1 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
23
Kosuke
66
Ohata
10
Tanaka
4
Inoue
27
Cools
5
Kida
18
Ishiwata...
11
Andrade
13
Nakajima
14
Yokoyama
9
Sakuraga...
1
Moser
48
Tatsuta
18
Tagami
2
Kudo
28
Masaya
41
Miyamoto
5
Ogura
88
Yamane
22
Ichimi
8
Esaka
98
Popo

Substitutes

6
Hiroshi Omori
99
Lucas Marcos Meireles
26
Haruka Motoyama
27
Takaya Kimura
3
Kaito Fujii
52
Taro Hamada
33
Yuta Kamiya
35
Aura Takahashi
40
Kota Kawano
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Reiya Sakata 17
Masaya Shibayama 48
Shinji Kagawa 8
Shion Homma 19
Uiki Kanemoto 39
Koki Fukui 1
Hayato Okuda 16
Hayato Tanaka 3
Kyohei Noborizato 6
Cerezo Osaka Fagiano Okayama
6 Hiroshi Omori
99 Lucas Marcos Meireles
26 Haruka Motoyama
27 Takaya Kimura
3 Kaito Fujii
52 Taro Hamada
33 Yuta Kamiya
35 Aura Takahashi
40 Kota Kawano

Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
8 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1
4.4 Sút trúng cầu môn 4.5
11.8 Phạm lỗi 14
4.5 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 1.4
54.5% Kiểm soát bóng 40.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (8trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
0
0

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 6.7
27 Dion Cools Defender 1 0 0 47 30 63.83% 1 1 83 6.4
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 44 37 84.09% 0 0 51 7
19 Shion Homma Midfielder 1 1 0 4 2 50% 1 0 13 6.4
5 Hinata Kida Midfielder 1 0 1 33 28 84.85% 0 1 44 7
13 Motohiko Nakajima Forward 1 0 0 15 12 80% 0 1 25 6.4
4 Rikito Inoue Defender 0 0 0 39 34 87.18% 0 3 53 6.6
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 52 40 76.92% 0 3 64 6
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 1 1 2 33 22 66.67% 1 8 49 8
66 Ayumu Ohata Defender 0 0 0 56 40 71.43% 2 1 86 6
48 Masaya Shibayama Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 4 0 19 6.7
11 Thiago Andrade Forward 2 1 1 17 14 82.35% 1 0 23 6.1
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 0 0 0 48 35 72.92% 1 0 64 6.6
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 0 12 9 75% 1 1 20 6.6
14 Yumeki Yokoyama Tiền vệ công 0 0 1 10 6 60% 4 0 19 7.1
39 Uiki Kanemoto Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.3

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matsumoto Masaya Midfielder 1 0 0 24 18 75% 1 2 41 6.3
8 Ataru Esaka Midfielder 1 0 3 37 28 75.68% 3 2 52 7
18 Daichi Tagami Defender 0 0 0 23 21 91.3% 0 1 29 6.6
22 Kazunari Ichimi Forward 1 1 0 12 10 83.33% 1 3 29 6.4
48 Yugo Tatsuta Defender 1 0 0 33 25 75.76% 0 5 50 6.8
88 Towa Yamane Tiền vệ trái 3 2 1 38 25 65.79% 3 1 72 8.1
1 Lennart Moser Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 33 6.9
99 Lucas Marcos Meireles Forward 0 0 0 10 7 70% 0 2 20 6.2
27 Takaya Kimura Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.5
6 Hiroshi Omori Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 3 21 6.7
2 Kota Kudo Defender 0 0 1 41 31 75.61% 0 2 55 6.7
26 Haruka Motoyama Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.8
98 Werik Popo Forward 2 1 1 17 9 52.94% 1 4 33 7.8
41 Eiji Miyamoto Midfielder 1 0 1 42 37 88.1% 0 0 65 7.1
5 Kosei Ogura 1 0 1 35 27 77.14% 4 0 56 6.7
3 Kaito Fujii Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ