Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ryunosuke Sato
Kota Kudo
Yuta Kamiya
Takaya Kimura
Noah Kenshin Browne
Matsumoto Masaya
Kazunari Ichimi
Kaito Abe
Kazunari Ichimi Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 8 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 59 | 7.2 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 3 | 88 | 7.3 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 71 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ