Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs FC Tokyo hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryotaro Araki
1 - 1 Ryotaro Araki
Yuto Nagatomo
Soma Anzai
Jandir Breno Souza Silva
Jandir Breno Souza Silva
2 - 2 Ryotaro Araki
Kousuke Shirai
Koizumi Kei
Henrique Trevisan
Keigo Higashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 1 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 11 | 1 | 71 | 8.4 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 6 | 58 | 6.5 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 71 | 8 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 0 | 84 | 7.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 0 | 49 | 8.3 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ