Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs FC Tokyo hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kuryu Matsuki
Pedro Henrique Perotti
Pedro Henrique Perotti
Koki Tsukagawa
Henrique Trevisan
Shuhei Tokumoto
Jajá
Yasuki Kimoto
Jajá
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 2 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 86 | 7 | ||
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 75 | 7.1 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 67 | 48 | 71.64% | 0 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 6 | 86 | 7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 5 | 2 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 6.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 50 | 7.9 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.8 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 50 | 8.9 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 54 | 7.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 20 | Jajá | Defender | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ