Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neta Lavi
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Dai Tsukamoto
Shinya Nakano
Ryotaro Meshino
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 82 | 6.8 | ||
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 26 | Haruki Arai | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 70 | 79.55% | 0 | 2 | 102 | 7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 63 | 78.75% | 0 | 4 | 93 | 7.2 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 21 | Dai Tsukamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ