Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kosuke Kinoshita
Sho Sasaki
Naoto Arai
Goal Disallowed - offside
1 - 1 Kosuke Kinoshita
Mutsuki Kato
Germain Ryo
Yotaro Nakajima
Valere Germain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 52 | 7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 9 | 0 | 64 | 8 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 3 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 31 | Rikito Inoue | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 41 | Naoki Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 5 | 62 | 7.2 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 8 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 3 | 51 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ