Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Germain Ryo
Leonardo da Silva Gomes
Hassan Hilo
Yamada Hiroki
0 - 2 Germain Ryo
Rikiya Uehara
Shunsuke Nishikubo
Shota Kaneko
Matheus Vieira Campos Peixoto
Ko Matsubara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 8 | 69 | 6.7 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 12 | 2 | 77 | 7.3 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 92 | 7.5 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 40 | Shota Kaneko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 8 | 44 | 9.1 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ