Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Daiya Tono
Erison Danilo de Souza
Jose Ricardo Araujo Fernandes
Yu Kobayashi
Shin Yamada
Patrick Verhon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 6 | 50 | 7.9 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 7 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 72 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 28 | Justin Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 3 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 80 | 68 | 85% | 4 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Patrick Verhon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ