Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Papagaio
0 - 2 Taichi Hara
0 - 3 Shinnosuke Fukuda
Daiki Kaneko
1 - 4 Rafael Papagaio
1 - 5 Rafael Papagaio
Kyo Sato
Sota Kawasaki
Sora Hiraga
Murilo de Souza Costa
Daiki Kaneko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 61 | 46 | 75.41% | 2 | 5 | 82 | 8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 20 | 0 | 63 | 7 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 79 | 5.4 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 69 | 6.4 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 79 | 7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 71 | 62 | 87.32% | 3 | 0 | 92 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 96 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 4 | 38 | 7.9 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 10 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 38 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ