Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay ngày 07/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henry Heroki Mochizuki
Yuki Soma
Ibrahim Dresevic
Mitchell Duke
Ryohei Shirasaki
Kazuki Fujimoto
Erik Nascimento de Lima
Kotaro Hayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 5 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 4 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 9 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 19 | 6.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 7 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 3 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ