Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mae Hiroyuki
Shota Fujio
Oh Se-Hun
Na Sang Ho
Kotaro Hayashi
0 - 1 Oh Se-Hun
Ryohei Shirasaki
0 - 2 Ibrahim Dresevic
Keiya Sento
Ibrahim Dresevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 4 | 100 | 7.1 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 29 | Kengo Furuyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 20 | 7.1 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 9 | 1 | 50 | 8.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 3 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ