Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus dos Santos Castro
Ryuji Izumi
Mateus dos Santos Castro
Tsukasa Morishima
Taichi Kikuchi
Yuya Asano
Akinari Kawazura
1 - 1 Mateus dos Santos Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 4 | 98 | 7.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 10 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 64 | 8.4 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 2 | 70 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 7 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 9 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ