Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Nogami Goal cancelled
1 - 1 Ryoya Morishita
Naoki Maeda
Ryuji Izumi
Tojiro Kubo
Taika Nakashima
Maruyama Yuuichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 75 | 7 | ||
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 8.5 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 83 | 6.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Haruki Arai | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | ||
| 38 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 1 | 73 | 6.3 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ