Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jumpei Hayakawa
Tomoaki Okubo
Jose Kante Martinez
Yoshio Koizumi
Alexander Scholz
Ayumu Ohata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 95 | 7.2 | |
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 5 | 59 | 7.5 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 20 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 30 | 7.5 | |
| 41 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 3 | 92 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 4 | 96 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 35 | Jumpei Hayakawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ