Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takahiro Ogihara
0 - 1 Hotaru Yamaguchi
0 - 2 Yuki Honda
0 - 3 Yuya Osako
Taisei Miyashiro
Daiju Sasaki
Yosuke Ideguchi
Ryo Hatsuse
1 - 4 Taisei Miyashiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 7 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 5 | 32 | 18 | 56.25% | 7 | 2 | 52 | 8.4 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 48 | 75% | 0 | 9 | 76 | 6.2 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 2 | 1 | 88 | 6.5 | |
| 28 | Justin Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 34 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 4 | 51 | 8 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 4 | 58 | 8.5 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 31 | 19 | 61.29% | 5 | 2 | 61 | 8.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 3 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ