Cerro Porteno
-1 0.82
+1 0.94
2.5 2.70
u 0.19
6.50
11.50
1.17
-0.25 0.82
+0.25 1.00
1 1.10
u 0.70
2.3
6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs Sportivo Trinidense hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs Sportivo Trinidense tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs Sportivo Trinidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Amilcar Valdez Rojas Penalty awarded
0 - 1 Nestor Abraham Camacho Ledesma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 4 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 1 | 5 | 58 | 6.4 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 5 | 64 | 7.2 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 11 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 39 | Josué Servín | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nestor Abraham Camacho Ledesma | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Luis de La Cruz | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 4 | 37 | 7.4 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 34 | 5.6 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Pedro Zarza | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 37 | Lucas González | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ