Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CF Talavera de la Reina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CF Talavera de la Reina vs Real Madrid hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CF Talavera de la Reina vs Real Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CF Talavera de la Reina vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Manuel Farrando(OW)
Rodrygo Silva De Goes
Jude Bellingham
Aurelien Tchouameni
Jorge Cestero Sancho
1 - 3 Kylian Mbappe Lottin
Jude Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gonzalo Di Renzo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Jaime Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 2 | David Cuenca Barreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Isaiah Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Marcos Moreno | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Aleix Roig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 6 | Roberto Doncel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Luis Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Alvaro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Manuel Farrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Edu Gallardo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 5 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ