Kết quả trận CFR Cluj vs Rapid Bucuresti, 02h45 ngày 21/03

Vòng 2
02:45 ngày 21/03/2026
CFR Cluj
 30' 0 - 0 (0 - 0)
Rapid Bucuresti
Địa điểm: Gruia Stadionul
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.862
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 7.5
2-0
12 13
2-1
9.2 29
3-1
22 100
3-2
36 75
4-2
120 135
4-3
200 200
0-0
8.6
1-1
5.6
2-2
14.5
3-3
85
4-4
200
AOS
50
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.75 4.07
2-0
13 15.5
2-1
24 70
3-1
130 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.72
1-1
7.1
2-2
95
3-3
175
AOS
145

VĐQG Romania » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CFR Cluj vs Rapid Bucuresti hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CFR Cluj vs Rapid Bucuresti tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CFR Cluj vs Rapid Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CFR Cluj vs Rapid Bucuresti

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CFR Cluj VS Rapid Bucuresti

CFR Cluj CFR Cluj
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
11
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Sút Phạt
 
1
1
 
Việt vị
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
2
4
 
Thử thách
 
2
6
 
Long pass
 
6
2
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
2
8
 
Đánh chặn
 
2
3
 
Ném biên
 
2
141
 
Số đường chuyền
 
139
79%
 
Chuyền chính xác
 
88%
33
 
Pha tấn công
 
29
17
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
24
 
Số pha tranh chấp thành công
 
12
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.03
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
3
 
Số quả tạt chính xác
 
7
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
8
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
10
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Aly Abeid
10
Ioan Ciprian Deac
88
Damjan Djokovic
8
Alin Fica
27
Matei Ilie
86
Viktor Kun
11
Alexandru Paun
16
Ovidiu Perianu
77
Andres Sfait
19
Islam Slimani
31
Octavian Valceanu
90
Luka Zahovic
CFR Cluj CFR Cluj 4-5-1
4-3-3 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
71
Popa
45
Camora
2
Huja
6
Sinyan
47
Braun
17
Korenica
49
Biliboc
73
Muhar
23
Keita
24
Cordea
9
Aliev
16
Aioani
19
Onea
5
Pascanu
6
Kramer
24
Borza
80
Morutan
15
Vulturar
8
Grameni
29
Dobre
33
Talisson
10
Petrila

Substitutes

31
Adrian Briciu
17
Tobias Christensen
13
Denis Ciobotariu
98
Gabriel Gheorghe
27
Drilon Hazrollaj
14
Jakub Hromada
1
Dejan Iliev
18
Kader Keita
7
Elvir Koljic
23
Cristian Manea
30
Daniel Paraschiv
20
Andrei Sucu
Đội hình dự bị
CFR Cluj CFR Cluj
Aly Abeid 3
Ioan Ciprian Deac 10
Damjan Djokovic 88
Alin Fica 8
Matei Ilie 27
Viktor Kun 86
Alexandru Paun 11
Ovidiu Perianu 16
Andres Sfait 77
Islam Slimani 19
Octavian Valceanu 31
Luka Zahovic 90
CFR Cluj Rapid Bucuresti
31 Adrian Briciu
17 Tobias Christensen
13 Denis Ciobotariu
98 Gabriel Gheorghe
27 Drilon Hazrollaj
14 Jakub Hromada
1 Dejan Iliev
18 Kader Keita
7 Elvir Koljic
23 Cristian Manea
30 Daniel Paraschiv
20 Andrei Sucu

Dữ liệu đội bóng:CFR Cluj vs Rapid Bucuresti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
8.67 Phạm lỗi 9.67
2.67 Phạt góc 4
40.67% Kiểm soát bóng 46%
1.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
11.7 Phạm lỗi 10.6
3 Phạt góc 5.9
44.4% Kiểm soát bóng 50.2%
2.5 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CFR Cluj (44trận)
Chủ Khách
Rapid Bucuresti (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
6
2
HT-H/FT-T
6
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
1
HT-H/FT-H
4
6
2
5
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
2
HT-B/FT-B
3
5
1
7