Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CH Congo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CH Congo vs Guinea hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CH Congo vs Guinea tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CH Congo vs Guinea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Bayo
Abdoulaye Toure
Facinet Conte
Amadou Diawara
Sehrou Guirassy
Facinet Conte
Francois Kamano
Antoine Conte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 6 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 20 | Yoane Wissa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Henoc Inonga Baka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 22 | Ibrahim Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 7 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 18 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ