Chapecoense SC
+0.25 0.93
-0.25 0.90
2.25 0.96
u 0.85
3.30
2.20
3.20
+0.25 0.93
-0.25 1.13
1 1.01
u 0.69
3.8
2.66
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chapecoense SC vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chapecoense SC vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chapecoense SC vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Alberto
Fabricio Angileri
Ramalho Andre
Raniele Almeida Melo
Breno Bidon
Ferrari Guimares Kayke
Matheus Franca Silva
Joao Pedro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Leonardo da Silva Vieira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Walter Clar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Marcinho | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Camilo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Rafael Carvalheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Joao Victor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Everton | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramalho Andre | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Matheus Pereira da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Yuri Alberto | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Milans Carambula | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ