Chapecoense SC
-0 1.01
+0 0.77
2.5 0.84
u 0.88
2.57
2.33
3.27
-0 1.01
+0 0.77
1 0.80
u 0.90
3.18
2.95
2.07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chapecoense SC vs Gremio (RS) hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chapecoense SC vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chapecoense SC vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viery Fernandes Santos Lopes
1 - 1 Juan Ignacio Martin Nardoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 31 | 7 | |
| 12 | Leonardo da Silva Vieira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 37 | Walter Clar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 9 | Pedro Henrique Perotti | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Marcinho | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 22 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 99 | Rafael Carvalheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 77 | Italo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Joao Victor | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 19 | David Antunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 26 | Everton | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 34 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 9 | 1 | 84 | 6.9 | |
| 2 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 103 | 7.6 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 5 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 89 | 7 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 1 | 80 | 6.1 | |
| 37 | Gabriel Mec | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ