Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Anderlecht hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Stroeykens
Adriano Bertaccini
Tristan Degreef
Luis Vasquez
Moussa Ndiaye
Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 1 | 30 | 7 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 8 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 2 | 43 | 8.1 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 64 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 13 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 83 | Tristan Degreef | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ