Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Club Brugge hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raphael Onyedika
Casper Nielsen
Romeo Vermant
Romeo Vermant
Kyriani Sabbe
Michal Skoras
Chemsdine Talbi
1 - 1 Hans Vanaken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 6.97 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 67 | 6.32 | |
| 99 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 5 | 62 | 7.08 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 67 | 7.48 | |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 42 | 7.47 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 59 | 6.34 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 7.61 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 74 | 6.57 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 82 | 73 | 89.02% | 8 | 0 | 98 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 64 | 7.69 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 1 | 69 | 7.48 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 5.43 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ