Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs KAA Gent hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Fernandez Pardo
Noah Fadiga
Franck Surdez
Momodou Sonko
Sven Kums
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 28 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 5 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ