Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Musa Suleiman
Dylan Ouedraogo
Thibault Vlietinck
Mario Gonzalez Gutier
Valentin Cojocaru
Sofian Kiyine
Kristiyan Malinov
Richie Sagrado
Pierre-Yves Ngawa
Kristiyan Malinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 4 | Jules van Cleemput | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 10 | Youssouph Mamadou Badji | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.46 | |
| 28 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 57 | 6.01 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 5 | 0 | 69 | 6.34 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 21 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.33 | |
| 6 | Joren Dom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.78 | |
| 14 | Federico Ricca | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 48 | 7.78 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 13 | Sofian Kiyine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 15 | Dylan Ouedraogo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 11 | Musa Suleiman | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 38 | 6.92 | |
| 21 | Nathaniel Opoku | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 18 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ