Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Racing Genk hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matte Smets
0 - 1 Tolu Arokodare
Konstantinos Karetsas
Noah Adedeji-Sternberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 35 | 6.41 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 1 | 51 | 6.53 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 7.29 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 6.56 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 43 | 6.86 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 7.06 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 80 | 6.66 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ