Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Racing Genk hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bryan Heynen
Josue Ndenge Kongolo
1 - 2 Bryan Heynen
Robin Mirisola
Yira Sor
Ibrahima Sory Bangoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 18 | 6.88 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 56 | 7.47 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 23 | Jules Gaudin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.01 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 51 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.95 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 2 | 2 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 61 | 6.74 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 34 | Adrian Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ