Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Farouck Adekami
Farouck Adekami Penalty cancelled
Farouck Adekami
Andreas Verstraeten
David Gabriel Jesus
Zeno Van Den Bosch
Youssef Hamdaoui
David Gabriel Jesus
Mauricio Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ