Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay ngày 28/07/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vincent Janssen
Jacob Ondrejka
Mandela Keita
Gyrano Kerk
Vincent Janssen
Alhassan Yusuf
Denis Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ