Charleroi
+0.5 0.76
-0.5 1.02
2.25 0.98
u 0.74
3.30
2.02
3.03
+0.25 0.76
-0.25 1.10
1 1.02
u 0.68
3.8
2.73
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Saint Gilloise hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Saint Gilloise tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vic Chambaere
Ross Sykes
Rob Schoofs
Mohammed Fuseini
Raul Alexander Florucz
Fedde Leysen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 60 | 7 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 3 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ