Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charleroi 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Sint-Truidense hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rihito Yamamoto Penalty awarded
0 - 1 Ryotaro Ito
Abdoulaye Sissako
Alouis Diriken
Rihito Yamamoto No penalty (VAR xác nhận)

Ryan Merlen
Shogo Taniguchi
Jay David Mbalanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 26 | 7 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 7 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 44 | Massamba Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 48 | 47 | 97.92% | 10 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 77 | 7.4 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 33 | Alouis Diriken | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 3 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 32 | Jay David Mbalanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ