Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs DC United hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 79 | 98.75% | 0 | 1 | 85 | 6.49 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 38 | 8.25 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 73 | 6.79 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 2 | 76 | 7.14 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.97 | |
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 71 | 6.45 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.03 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.11 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 62 | 6.16 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ