Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs FC Juarez hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs FC Juarez tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Madson de Souza Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 17 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 42 | 7 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 10 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ