Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gregore de Magalhães da Silva
Jordi Alba Ramos
Robbie Robinson
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 3 | Jere Uronen | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 20 | 7.32 | |
| 13 | Brandt Bronico | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 7.79 | |
| 34 | Andrew Privett | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 29 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.52 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 8 | Diego Gómez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 6 | Tomas Aviles | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ