Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs New England Revolution hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henry Kessler
Justin Rennicks
Bobby Shou Wood
0 - 1 Henry Kessler
Omar Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.54 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 17 | McKinze Gaines | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 28 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 3 | 27 | 6.83 | |
| 23 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 15 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 25 | 6.66 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 99 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 4 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 72 | Damian Rivera | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 29 | Noel Arthur Coleman Buck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ