Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York City FC hôm nay ngày 29/10/2025 lúc 05:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alonso Martinez
Aiden ONeill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 10 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 15 | Harry Toffolo | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 7 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 7 | Archie Goodwin | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Tyger Smalls | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 81 | 7.4 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 42 | 7.6 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 34 | Raul Bicalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 61 | 7 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ