Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York City FC hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hannes Wolf
Julian Fernandez
Julian Fernandez
Mitja Ilenic
Jonathan Shore
Monsef Bakrar
Maximiliano Moralez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ