Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York City FC hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
0 - 2 Alonso Martinez
Andres Perea
Aiden ONeill
Raul Bicalho
Strahinja Tanasijevic
1 - 3 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Julian Fernandez
Agustin Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 15 | Harry Toffolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ