Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 69 | 6.19 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 76 | 5.61 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 45 | 6.07 | |
| 17 | McKinze Gaines | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 6.49 | |
| 24 | Jaylin Lindsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 61 | 76.25% | 0 | 2 | 82 | 6.05 | |
| 21 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 31 | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 25 | 6.67 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7.1 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 3 | 1 | 37 | 5.89 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 23 | 6.54 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ