Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlotte FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Orlando City hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 51 | 9.09 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 6.52 | |
| 25 | Tyger Smalls | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 1 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 44 | 7.39 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 75 | 6.32 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 4 | 81 | 8.1 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 71 | 6.28 | |
| 24 | Kyle Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 0 | 0 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 57 | 7.14 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 43 | 5.83 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 57 | 6.51 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7.64 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ