Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Chelsea hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Chelsea tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benoit Badiashile Mukinayi
0 - 1 Jorrel Hato
0 - 2 Oluwatosin Adarabioyo
1 - 3 Marc Guiu
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Liam Delap
Enzo Fernandez
Pedro Neto
Wesley Fofana
1 - 4 Enzo Fernandez
1 - 5 Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 22 | 6.8 | |
| 36 | Keenan Gough | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 1 | 98 | 7 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 85 | 7 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 67 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ