Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ellis Simms
Liam Kitching
Milan van Ewijk
Jack Rudoni
Miguel Brau
Ephron Mason-Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 7.51 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 5.93 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 5 | 55 | 7.21 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 2 | 58 | 6.24 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 4 | 53 | 6.65 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 7 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 3 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 45 | 6.53 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 8 | 42 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 6.77 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 3 | 2 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 3 | 70 | 7.05 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 7.34 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 3 | 69 | 6.81 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 33 | Miguel Brau | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 5.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ