Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Derby County hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Macaulay Gillesphey(OW)
Matthew Clarke
Patrick Agyemang
Lewis Travis
Rhian Brewster
0 - 2 Bobby Clark
Oscar Luigi Fraulo
Lars-Jorgen Salvesen
Matthew Clarke
Callum Elder
Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 46 | 6.15 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 53 | 6.53 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 58 | 5.56 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 24 | 6.15 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 40 | 6.33 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 6.05 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 37 | 7.37 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.27 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ