Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Leicester City hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Issahaku Fataw
Jordan Ayew
Patson Daka
Silko Thomas
Harry Winks
Wout Faes
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 7 | 45 | 7.12 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 6.57 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 10 | 1 | 48 | 7.47 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 30 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 25 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 83 | 7.57 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 3 | 50 | 7.59 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 63 | 7.61 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 53 | 7.54 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 8.46 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 47 | 7.79 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 25 | Louis Page | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ