Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Middlesbrough hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Riley Mcgree
0 - 2 Morgan Whittaker
George Edmundson
Luke Ayling
Alex Gilbert
Alan Browne
Sverre Halseth Nypan
Mamadou Kaly Sene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 5.94 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 21 | 5.87 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 23 | 5.91 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 3 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 63 | 6.91 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 8.19 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 7.26 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 63 | 7.08 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 66 | 7.24 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 39 | 7.81 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ