Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Millwall hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tristan Crama
Daniel Kelly
Raees Bangura-Williams
Thierno Ballo
1 - 1 Raees Bangura-Williams
Wes Harding
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 8 | 45 | 7.5 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 34 | 7.29 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 3 | 30 | 7.03 | |
| 16 | Joshua Edwards | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 3 | 3 | 58 | 6.82 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 5.69 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 37 | 7.94 | |
| 30 | Robert Apter | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 7 | 5 | 80 | 7.08 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 59 | 6.94 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 7 | 69 | 6.92 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 9 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 8 | 65 | 7.16 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.06 | |
| 16 | Daniel Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ