Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Oxford United hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Oxford United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mark Harris
Marcus McGuane
Joshua McEachran
Billy Bodin
1 - 2 Oisin Smyth
Alejandro Rodriguez Gorrin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michael Hector | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 2 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | |
| 4 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 18 | Tennai Watson | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | ||
| 17 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 23 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 27 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 29 | Daniel Kanu | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 20 | Tyreece Campbell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 33 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | ||
| 6 | Joshua McEachran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 18 | Marcus McGuane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 71 | 6.21 | |
| 14 | Oisin Smyth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 15 | Fin Stevens | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ