Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Charlton Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Portsmouth hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Terry Devlin
Marlon Pack
0 - 2 Colby Bishop
0 - 3 Terry Devlin
Jordan Williams
Jacob Brown
Ibane Bowat
Adams Ebrima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 6 | 6.34 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ